Loại vải tốt là loại phù hợp với môi trường làm việc, độ bền cần thiết và ngân sách của doanh nghiệp. Dưới đây là so sánh chi tiết 4 loại vải phổ biến hiện nay cho quần áo bảo hộ lao động.
So sánh nhanh 4 loại vải cho bảo hộ lao động
Bảng 1: So sánh độ bền, độ thoáng khí và giá thành
| Loại vải | Độ bền | Thoáng khí | Chịu mài mòn | Giá thành |
|---|---|---|---|---|
| Kaki Liên Doanh | Cao | Trung bình | Rất tốt | Rẻ – Trung bình |
| Pangrim Hàn Quốc | Cao | Tốt | Tốt | Trung bình – Cao |
| Cotton | Trung bình – Cao | Rất tốt | Trung bình | Trung bình |
| Jeans | Cao | Kém | Tốt | Trung bình |
Bảng 2: Ưu điểm, nhược điểm và ngành nghề phù hợp
| Loại vải | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm | Phù hợp ngành nghề |
|---|---|---|---|
| Kaki Liên Doanh | Bền chắc, chịu va đập tốt, giá hợp lý | Hơi nóng, thấm hút mồ hôi kém | Xây dựng, cơ khí, công trình |
| Pangrim Hàn Quốc | Thoáng mát, mềm mại, giữ form đẹp | Giá cao hơn | Nhà máy, kho bãi, sản xuất, kỹ thuật |
| Cotton | Thoáng khí cực tốt, co giãn tốt | Dễ bám bụi, độ bền thấp hơn | Môi trường nóng bức, vận động nhiều |
| Jeans | Bền, chắc, mang tính thời trang | Nóng, nặng, ít thoáng khí | Hàn xì, cơ khí nặng, ngành nghề đặc thù |
Đánh giá chi tiết từng loại vải
1. Vải kaki liên doanh:

- Ưu điểm: Bền chắc, dày dặn, ít nhăn, giá hợp lý, chịu lực tốt.
- Nhược điểm: Hơi nóng, thấm hút mồ hôi kém hơn Pangrim.
- Phù hợp với: Xây dựng, cơ khí, vận tải, nơi cần độ bền cao và giá phải chăng.
2. Vải Pangrim

May quần áo bảo hộ lao động bằng vải Pangrim Hàn Quốc
- Ưu điểm: Bền chắc, dày dặn, ít nhăn, giá hợp lý, chịu lực tốt.
- Nhược điểm: Hơi nóng, thấm hút mồ hôi kém hơn Pangrim.
- Phù hợp với: Xây dựng, cơ khí, vận tải, nơi cần độ bền cao và giá phải chăng.
3. Vải cotton thuần:
- Ưu điểm: Thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt, mềm mại, an toàn cho da.
- Nhược điểm: Nặng, nóng, thấm hút kém, dễ bí khi mặc lâu.
- Phù hợp với: Thợ hàn, cơ khí nặng, môi trường bụi bẩn nhiều.
5. Vải jean:

- Ưu điểm: Siêu bền, chịu lực mạnh, có tính thời trang.
- Nhược điểm: Nặng, nóng, thấm hút kém, dễ bí khi mặc lâu.
- Phù hợp với: Thợ hàn, cơ khí nặng, môi trường bụi bẩn nhiều.
2. Các ngành nghề sử dụng đồ bảo hộ nhiều?
Điểm danh 6 ngành lao động có nhân công nhiều ở Việt Nam bao gồm:
- Ngành xây dựng
- Ngành cơ khí
- Ngành sản xuất
- Ngành dịch vụ
- Ngành vận tải
- Ngành thực phẩm
Chi tiết như sau:
2.1 Ngành xây dựng:
Người lao động trong ngành xây dựng thường phải làm việc với các vật liệu sắc nhọn, nặng và dễ gây tai nạn, do đó, việc sử dụng quần áo bảo hộ lao động là rất cần thiết.

- Công nhân xây dựng: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton, kate.
- Kỹ sư giám sát: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.
2.2 Ngành cơ khí:
Ngành cơ khí là một trong những ngành có nhiều rủi ro về an toàn lao động. Việc sử dụng quần áo bảo hộ lao động sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ người lao động khỏi các nguy hiểm trong quá trình làm việc.

- Công nhân cơ khí: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton, kate.
- Kỹ sư cơ khí: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.
2.3 Ngành sản xuất:
- Công nhân nhà máy: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton, kate.
- Kỹ sư sản xuất: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.

2.4 Ngành dịch vụ:
- Nhân viên bảo vệ: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.

- Nhân viên phục vụ: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.
2.5 Ngành vận tải:
- Tài xế xe tải: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.
- Lái cần cẩu, vận thăng: Quần áo bảo hộ lao động kaki, kaki cotton.
2.6 Ngành thực phẩm:

Người lao động trong ngành thực phẩm cần phải đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, vì vậy, việc sử dụng quần áo bảo hộ lao động sẽ giúp tránh tình trạng bụi bẩn, tóc rụng vào thực phẩm.
Ngoài ra, còn có nhiều ngành nghề khác sử dụng quần áo bảo hộ lao động nhưng các ngành trên là những ngành phổ biến và cần thiết trong việc sử dụng quần áo bảo hộ lao động.
- Ngành nông nghiệp
- Ngành khai thác khoáng sản
- Ngành môi trường
- Ngành y tế
Cảm ơn quý khách hàng!

